post captain

/'poust'kæptin/
Học thuật
Thân thiện
post captain

A post captain stands on the quarterdeck of his ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên chỉ huy thuyền chiến: Một sĩ quan cấp cao trong Hải quân Hoàng gia Anh thời kỳ cận đại, đã chính thức được bổ nhiệm chỉ huy một tàu chiến hạng nhất (thường tàu từ 20 khẩu đại bác trở lên) được hưởng quyền lợi, cấp bậc của một thuyền trưởng ("captain") thực thụ, phân biệt với những người chỉ tạm quyền chỉ huy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After years of service, he was finally made a post captain. (Sau nhiều năm phục vụ, ông ấy cuối cùng đã được phong làm viên chỉ huy thuyền chiến.)
    • The promotion to post captain was a significant milestone in a naval officer's career. (Việc thăng chức lên viên chỉ huy thuyền chiến một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của một sĩ quan hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be made post captain": Được bổ nhiệm chính thức vào cấp bậc viên chỉ huy thuyền chiến.
    • He was made post captain in 1805, just before the Battle of Trafalgar. (Ông ấy được bổ nhiệm làm viên chỉ huy thuyền chiến vào năm 1805, ngay trước Trận Trafalgar.)
Biến thể từ gần giống
  • Captain (n): Thuyền trưởng, đại úy hải quân. (Một từ rộng hơn, có thể chỉ người chỉ huy bất kỳ con tàu nào hoặc một cấp bậc, trong khi "post captain" một thuật ngữ lịch sử cụ thể).
  • Commander (n): Chỉ huy, trung tá hải quân. (Cấp bậc thường thấp hơn "post captain" trong hệ thống cấp bậc hải quân truyền thống).
Từ đồng nghĩa
  • Ship's captain: Thuyền trưởng (nghĩa chung, không mang sắc thái lịch sử nghi thức của "post captain").
Lưu ý về cách dùng
  • Từ lịch sử: "Post captain" một thuật ngữ tính lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về Hải quân Hoàng gia Anh từ thế kỷ 18 đến giữa thế kỷ 19. Ngày nay, ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Phân biệt với "Captain": Không phải mọi "captain" đều "post captain". Một sĩ quan có thể được gọi là "captain" khi chỉ huy một tàu, nhưng danh hiệu "post captain" biểu thị một sự thăng cấp chính thức vĩnh viễn trong danh sách sĩ quan cấp cao.
post captain

A post captain stands on the quarterdeck of his ship.

danh từ
  1. (hàng hải) viên chỉ huy thuyền chiến ( từ 20 khẩu đại bác trở lên)